10 thg 12, 2022

Chọn Tuổi Xông Đất - Xuất Hành 12 Con Giáp Tết Quý Mão 2023


//----------Tiêu chí của Tuổi người xung đất----------//
1. không xung với tuổi chủ nhà
2. không xung với thái tuế của năm
3. không xung với mùng 1
4. không già yếu, tính cách khó ưa
//----------chọn tuổi người xông nhà---------//
Tuổi gia chủ:
Giáp: chọn người tuổi Dần, sửu, mùi xông đất
Ất: mão, tí, thân
Bính: tỵ, dậu, hợi
Đinh: ngọ, dậu, hợi
Mậu: tỵ, sửu, mùi
Kỷ: ngọ, tí, thân
Canh: thân, sửu, mùi
Tân: dậu, dần, ngọ
Nhâm: hợi, mão, tị
Quý: tí, mão, tị
//----------chọn tuổi người mở hàng---------//
Tuổi gia chủ:
Giáp: chọn người tuổi Dần, sửu, mùi mở hàng
Ất: mão, tí, thân
Bính: tỵ, dậu, hợi
Đinh: ngọ, dậu, hợi
Mậu: tỵ, sửu, mùi
Kỷ: ngọ, tí, thân
Canh: thân, sửu, mùi
Tân: dậu, dần, ngọ
Nhâm: hợi, mão, tị
Quý: tí, mão, tị
//---------các tuổi XUẤT HÀNH, MỞ HÀNG, KHAI TRƯƠNG làm việc theo Mùng---------//
Mùng 1 65, 69, 75, 81, 85, 93, 95, 2005
Mùng 2 62, 63, 66, 68, 72, 73, 76, 78, 72, 83, 86, 88, 92, 93, 969, 98, 2002, 2003
Mùng 3 57, 59, 61, 67, 69, 71, 77, 79, 81, 87, 89, 91, 97, 99, 2001, 2007
Mùng 4 58, 60, 64, 68, 70, 74, 78, 80, 84, 88, 90, 94, 98, 2000, 2004, 2008
Mùng 5 55, 59, 60, 65, 69, 70, 75, 79, 80, 85, 89, 90, 95, 99, 2000, 2005
Mùng 6 56, 57, 60, 66, 67, 70, 76, 77, 80, 86, 90, 96, 97, 2000, 2006, 2007
Mùng 7 51, 61, 63, 71, 75, 81, 87, 91, 99, 2001
Mùng 8 62, 66, 67, 72, 76, 77, 82, 86, 87, 92, 96, 97, 2002, 2006, 2007
Mùng 9 55, 59, 63, 65, 69, 73, 75, 79, 83, 85, 89, 93, 95, 99, 2003, 2005
Mùng 10 58, 60, 64, 68, 70, 74, 78, 80, 84, 88, 90, 94, 98, 2000, 2004, 2008

//---------giờ và hướng XUẤT HÀNH theo Mùng---------//
Mùng 1 Tây Bắc - Tây Nam 00:00-00:59, 07:00-08:59, 11:00-12:59
Mùng 2 Tây Nam 05:00-06:59, 09:00 10:59, 13:00-14:59
Mùng 3 Chính Nam - Chính Tây 07:00-08:59, 11:00-12:59, 15:00 16:59
Mùng 4 Đông Nam - Tây Bắc 05:00-06:59, 09:00-10:59, 13:00-14:59
Mùng 5 Đông Bắc - Đông Nam 07:00-08:59, 11:00-12:59, 15:00-16:59
Mùng 6 Tây Bắc - Đông Nam 05:00-06:59, 09:00-10:59, 13:00-14:59
Mùng 7 Tây Nam - Chính Đông 07:00-08:59, 11:00-12:59, 15:00 16:59
Mùng 8 Chính Nam - Chính Đông 05:00–06:59, 09:00–10:59, 13:00–14:59
Mùng 9 Đông Nam - Chính Bắc 07:00-08:59, 11:00-12:59, 15:00-16:59
Mùng 10 Đông Bắc - Chính Nam 05:00-06:59, 09:00-10:59, 13:00-14:59

PT Tường Minh 01